blueberry yogurt
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Sữa chua việt quất: Một loại sữa chua có chứa quả việt quất ngọt hoặc mứt việt quất.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích ăn sữa chua việt quất vào bữa sáng.)
- (Nhãn hiệu sữa chua việt quất này rất béo ngậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have blueberry yogurt": ăn sữa chua việt quất.
- She always has blueberry yogurt as a healthy snack. (Cô ấy luôn ăn sữa chua việt quất như một bữa ăn nhẹ lành mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Blueberry (danh từ): quả việt quất.
- Fresh blueberries are rich in antioxidants. (Quả việt quất tươi rất giàu chất chống oxy hóa.)
- Yogurt (danh từ): sữa chua.
- Plain yogurt is a good base for making smoothies. (Sữa chua nguyên chất là nền tảng tốt để làm sinh tố.)
Từ đồng nghĩa
- Yogurt with blueberry: sữa chua có việt quất.
- Blueberry-flavored yogurt: sữa chua hương việt quất.
Các cụm từ liên quan
- "a cup of blueberry yogurt": một cốc sữa chua việt quất.
- He bought a cup of blueberry yogurt from the store. (Anh ấy mua một cốc sữa chua việt quất từ cửa hàng.)
- "blueberry yogurt parfait": bánh parfait sữa chua việt quất.
- The dessert menu includes a delicious blueberry yogurt parfait. (Thực đơn tráng miệng có món bánh parfait sữa chua việt quất ngon.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "blueberry yogurt".)